Từ: 闹气 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 闹气:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 闹 • 气

Nghĩa của 闹气 trong tiếng Trung hiện đại:

[nàoqì] cãi nhau; cãi cọ。(闹气儿)跟人生气吵架。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闹

nào闹:đi nào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí气:không khí, khí quyển
闹气 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 闹气 Tìm thêm nội dung cho: 闹气