Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 恭维 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōng·wei] nịnh; nịnh hót; tâng bốc; lấy lòng; xu nịnh; nịnh bợ。为讨好而赞扬。
恭维话
lời nịnh hót
恭维话
lời nịnh hót
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恭
| cung | 恭: | cung chúc, cung kính |

Tìm hình ảnh cho: 恭维 Tìm thêm nội dung cho: 恭维
