Từ: 恶习 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 恶习:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 恶习 trong tiếng Trung hiện đại:

[èxí] thói xấu; nết xấu; thói hư tật xấu。坏习惯,多指赌博、吸食毒品等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恶

ác:ác tâm
:hoen ố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 习

tập:học tập, thực tập
恶习 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 恶习 Tìm thêm nội dung cho: 恶习