Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𠲿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠲿, chiết tự chữ THÓT, THỐC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠲿:

𠲿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠲿

𠲿

Chiết tự chữ 𠲿

[]

U+020CBF, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shuo4;
Việt bính: ;

𠲿

Nghĩa Trung Việt của từ 𠲿



thốc, như "nôn thốc tháo" (vhn)
thót, như "thánh thót" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠲿:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

Dị thể chữ 𠲿

,

Chữ gần giống 𠲿

Tự hình:

Tự hình chữ 𠲿 Tự hình chữ 𠲿 Tự hình chữ 𠲿 Tự hình chữ 𠲿

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠲿

thót𠲿:thánh thót
thốc𠲿:nôn thốc tháo
𠲿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠲿 Tìm thêm nội dung cho: 𠲿