Chữ 㖖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㖖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㖖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㖖

[]

U+3596, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: nie4;
Việt bính: saan1 zip6 zit6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㖖


Chữ gần giống với 㖖:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

Chữ gần giống 㖖

Tự hình:

Tự hình chữ 㖖 Tự hình chữ 㖖 Tự hình chữ 㖖 Tự hình chữ 㖖

㖖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㖖 Tìm thêm nội dung cho: 㖖