Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拂意 trong tiếng Trung hiện đại:
[fúyì] phật ý; không vừa ý; không như ý。不合心意;不如意。
稍有拂意,就大发雷霆。
hơi phật ý một chút là đùng đùng nổi giận.
稍有拂意,就大发雷霆。
hơi phật ý một chút là đùng đùng nổi giận.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拂
| phất | 拂: | phất cờ |
| phắt | 拂: | đứng phắt dậy |
| phớt | 拂: | phớt qua |
| phứt | 拂: | phứt phơ (phất phơ) |
| phựt | 拂: | đứt phựt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 拂意 Tìm thêm nội dung cho: 拂意
