Chữ 𥆼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥆼, chiết tự chữ LÉ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥆼:

𥆼

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥆼

𥆼

Chiết tự chữ 𥆼

[]

U+0251BC, tổng 12 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥆼

Nghĩa Trung Việt của từ 𥆼


lé, như "lé mắt" (vhn)

Chữ gần giống với 𥆼:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥆟, 𥆡, 𥆹, 𥆺, 𥆻, 𥆼, 𥆽, 𥆾, 𥆿, 𥇀, 𥇁, 𥇂, 𥇈,

Chữ gần giống 𥆼

Tự hình:

Tự hình chữ 𥆼 Tự hình chữ 𥆼 Tự hình chữ 𥆼 Tự hình chữ 𥆼

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥆼

𥆼:lé mắt
𥆼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥆼 Tìm thêm nội dung cho: 𥆼