Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 悟性 trong tiếng Trung hiện đại:
[wù·xing] nhận thức; sức hiểu biết; năng lực。指人对事物的分析和理解的能力。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悟
| ngộ | 悟: | giác ngộ, ngộ nghĩnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |

Tìm hình ảnh cho: 悟性 Tìm thêm nội dung cho: 悟性
