Chữ 𠶢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠶢, chiết tự chữ DÙ, DẨU, DẪU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠶢:

𠶢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠶢

𠶢

Chiết tự chữ 𠶢

[]

U+020DA2, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠶢

Nghĩa Trung Việt của từ 𠶢



dù, như "dù cho, dù rằng" (vhn)
dẩu, như "dẩu môi" (gdhn)
dẫu, như "dẫu rằng, dẫu sao" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠶢:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠶢

Tự hình:

Tự hình chữ 𠶢 Tự hình chữ 𠶢 Tự hình chữ 𠶢 Tự hình chữ 𠶢

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠶢

𠶢:dù cho, dù rằng
dẩu𠶢:dẩu môi
dẫu𠶢:dẫu rằng, dẫu sao
𠶢: 
𠶢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠶢 Tìm thêm nội dung cho: 𠶢