Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 高瞻远瞩 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 高瞻远瞩:
Nghĩa của 高瞻远瞩 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāozhānyuǎnzhǔ] nhìn xa trông rộng; lo xa。形容眼光远大。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 高
| cao | 高: | cao lớn; trên cao |
| sào | 高: | sào ruộng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞻
| chiêm | 瞻: | chiêm bái, chiêm ngưỡng; chiêm bao |
| chèm | 瞻: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 远
| viển | 远: | viển vông |
| viễn | 远: | vĩnh viễn, viễn đông (xa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞩
| chúc | 瞩: | cao chiêm viễn chúc (nhìn đăm đăm) |

Tìm hình ảnh cho: 高瞻远瞩 Tìm thêm nội dung cho: 高瞻远瞩
