Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 马店 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǎdiàn] nhà trọ; quán trọ (giành cho đoàn ngựa thồ)。主要供马帮客人投宿的客店。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 马
| mã | 马: | binh mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 店
| tiệm | 店: | tiệm ăn |
| xóm | 店: | xóm trọ, xóm nhỏ |
| điếm | 店: | điếm canh, hắc điếm, lữ điếm, thương điếm |
| điệm | 店: | đậy điệm |
| đám | 店: | đám cưới; đưa đám; đám mây, đám ruộng |
| đêm | 店: | đêm hôm |

Tìm hình ảnh cho: 马店 Tìm thêm nội dung cho: 马店
