Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 惺惺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 惺惺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 惺惺 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīngxīng] 1. tỉnh táo。清醒。
2. thông minh; người thông minh。聪明;聪明的人。
惺惺惜惺惺。(比喻同类的人互相爱惜)。
người tài yêu quý người tài
3. giả bộ; giả vờ giả vịt。见〖假惺惺〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惺

tinh:tinh khôn
tênh:buồn tênh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惺

tinh:tinh khôn
tênh:buồn tênh
惺惺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 惺惺 Tìm thêm nội dung cho: 惺惺