Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 伪善 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 伪善:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 伪善 trong tiếng Trung hiện đại:

[wěishàn] giả nhân giả nghĩa; giả dối。冒充好人。
伪善者
kẻ giả dối
伪善的面孔
bộ mặt từ thiện giả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伪

nguỵ:giặc nguỵ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 善

thiến:thiến (tốt, chấp nhận)
thiện:thiện tâm; thiện chí
伪善 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 伪善 Tìm thêm nội dung cho: 伪善