Từ: 雏鸡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雏鸡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 雏鸡 trong tiếng Trung hiện đại:

[chújī] gà con; gà mới nở。刚孵出的小鸡。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雏

sồ:sồ sề

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸡

:kê (con gà)
雏鸡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雏鸡 Tìm thêm nội dung cho: 雏鸡