Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 调唆 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiáosuō] xúi giục; xúi bẩy; đâm thọc。挑拨,使跟别人闹纠纷。
他俩不和,一定有人在调唆。
hai người bất hoà, nhất định có người nào đó đang xúi giục.
他俩不和,一定有人在调唆。
hai người bất hoà, nhất định có người nào đó đang xúi giục.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 唆
| toa | 唆: | toa thuốc |

Tìm hình ảnh cho: 调唆 Tìm thêm nội dung cho: 调唆
