Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 成材 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngcái] nên người; thành tài。可以做材料,比喻成为有用的人。
树要勤修才能长得直,孩子不教育怎么能成材呢?
cây phải năng uốn thì mới mọc thẳng, trẻ con không dạy dỗ thì làm sao có thể nên người?
树要勤修才能长得直,孩子不教育怎么能成材呢?
cây phải năng uốn thì mới mọc thẳng, trẻ con không dạy dỗ thì làm sao có thể nên người?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 材
| tài | 材: | tài liệu; quan tài |

Tìm hình ảnh cho: 成材 Tìm thêm nội dung cho: 成材
