Chữ 钑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 钑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 钑:

钑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 钑

钑

Chiết tự chữ 钑

1. 钑 cấu thành từ 2 chữ: 金, 及
  • 金 ghim, găm, kim
  • 及 chắp, cúp, cầm, cập, gấp, gặp, kíp, kịp, quắp, quặp, vập
  • 2. 钑 cấu thành từ 2 chữ: 钅, 及
  • 钅 kim
  • 及 chắp, cúp, cầm, cập, gấp, gặp, kíp, kịp, quắp, quặp, vập
  • []

    U+9491, tổng 8 nét, bộ Kim 钅 [金]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 鈒;
    Pinyin: ji2;
    Việt bính: zaap6;

    钑

    Nghĩa Trung Việt của từ 钑


    Chữ gần giống với 钑:

    钍, 钎, 钏, 钐, 钑, 钒, 钓, 钔, 钕, 钖, 钗,

    Dị thể chữ 钑

    鈒,

    Chữ gần giống 钑

    汲, 铃, 铑, 铐, 铏, 铎, 铍, 铌, 铋, 铊,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 钑 Tự hình chữ 钑 Tự hình chữ 钑 Tự hình chữ 钑

    钑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 钑 Tìm thêm nội dung cho: 钑