Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 燃烧弹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 燃烧弹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 燃烧弹 trong tiếng Trung hiện đại:

[ránshāodàn] đạn lửa; đạn cháy; bom cháy。一种能使目标引起燃烧的枪弹或炸弹,一般用铝热剂。黄磷、凝固汽油等作为烧燃烧剂。也叫烧夷弹。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 燃

nhen:nhen lửa
nhiên:nhiên (châm lửa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烧

thiêu:thiêu đốt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弹

rờn:xanh rờn
đan: 
đàn:đàn gà, lạc đàn; đánh đàn
đạn:bom đạn, lửa đạn, súng đạn
đận:đà đận, lận đận
燃烧弹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 燃烧弹 Tìm thêm nội dung cho: 燃烧弹