Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 暗转 trong tiếng Trung hiện đại:
[ānzhuǎn] tắt đèn chuyển cảnh (trong kịch)。戏剧演至某一场或某一幕的中间,台上灯光暂时熄灭,表示剧情时间的推移,或者同时迅速换布景,表示地点的变动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗
| ám | 暗: | thiên sắc tiện ám (trời tối dần) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |

Tìm hình ảnh cho: 暗转 Tìm thêm nội dung cho: 暗转
