Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 郎当 trong tiếng Trung hiện đại:
[lángdāng] 1. dây xích。铁锁链。
2. leng keng; lanh canh (tiếng kim khí va chạm)。 形容金属撞击的声音。
3. không vừa người; xộc xệch; xốc xếch (quần áo)。(衣服)不合身;不整齐。
衣裤朗当。
quần áo xốc xếch.
4. chán đời; bất mãn。颓唐的样子。
看他走起路来朗朗当当的。
thấy anh ấy đi trên đường tướng chán đời quá.
5. người vô dụng; kẻ không làm nên trò trống gì; kẻ bỏ đi; đồ vô tích sự。形容不成器。
2. leng keng; lanh canh (tiếng kim khí va chạm)。 形容金属撞击的声音。
3. không vừa người; xộc xệch; xốc xếch (quần áo)。(衣服)不合身;不整齐。
衣裤朗当。
quần áo xốc xếch.
4. chán đời; bất mãn。颓唐的样子。
看他走起路来朗朗当当的。
thấy anh ấy đi trên đường tướng chán đời quá.
5. người vô dụng; kẻ không làm nên trò trống gì; kẻ bỏ đi; đồ vô tích sự。形容不成器。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 郎
| lang | 郎: | quan lang; lang quân |
| loang | 郎: | loang ra |
| loen | 郎: | loen loẻn |
| loẻn | 郎: | loen loẻn |
| lảng | 郎: | lảng tránh |
| lẳng | 郎: | |
| sang | 郎: | sang ngang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |

Tìm hình ảnh cho: 郎当 Tìm thêm nội dung cho: 郎当
