Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 房间 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 房间:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 房间 trong tiếng Trung hiện đại:

[fángjiān] gian phòng; phòng。房子内隔成的各个部分。
这套房子有五个房间。
căn nhà này có năm phòng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 房

buồng:buồng the
phòng:phòng khuê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 间

gian:nhân gian; trung gian
gián:gián đoạn; gián tiếp; gián điệp
房间 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 房间 Tìm thêm nội dung cho: 房间