Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打靶 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎbǎ] bắn bia; tập bắn。按一定规则对设置的目标进行射击。
练习打靶
tập bắn bia
练习打靶
tập bắn bia
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 靶
| bà | 靶: | bà (đích bắn) |
| bả | 靶: | bá (dây cương da) |

Tìm hình ảnh cho: 打靶 Tìm thêm nội dung cho: 打靶
