Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: camera an ninh có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ camera an ninh:
Dịch camera an ninh sang tiếng Trung hiện đại:
闭路电视bìlù diànshìNghĩa chữ nôm của chữ: an
| an | 安: | an cư lạc nghiệp |
| an | 桉: | an thụ (cây) |
| an | 氨: | an (khí amonia) |
| an | 胺: | an (chất amine) |
| an | 銨: | an (chất ammonium) |
| an | 铵: | an (chất ammonium) |
| an | 鞍: | an (yên ngựa) |
| an | 鞌: | an (yên ngựa) |
| an | 鮟: | an (loại cá có râu) |
| an | 𩽾: | an (loại cá có râu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ninh
| ninh | 咛: | đinh ninh |
| ninh | 嚀: | đinh ninh |
| ninh | 宁: | anh ninh (yên ổn) |
| ninh | 甯: | đinh ninh |
| ninh | 寧: | anh ninh (yên ổn) |
| ninh | 懧: | đinh ninh |
| ninh | 拧: | ninh (vặn, vắt): ninh khẩn loa ti (vặn ốc loa cho chặt) |
| ninh | 擰: | ninh (vặn, vắt): ninh khẩn loa ti (vặn ốc loa cho chặt) |
| ninh | 泞: | ninh (bùn lầy) |
| ninh | 濘: | ninh (bùn lầy) |
| ninh | : | ninh xương |
| ninh | 狞: | ninh (hung ác): ninh tiếu (cười nham hiểm) |
| ninh | 獰: | ninh (hung ác): ninh tiếu (cười nham hiểm) |
| ninh | 聍: | đinh ninh |
| ninh | 聹: | đinh ninh |

Tìm hình ảnh cho: camera an ninh Tìm thêm nội dung cho: camera an ninh
