Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扁平足 trong tiếng Trung hiện đại:
[biǎnpíngzú] bệnh chân bẹt。指足弓减低或塌陷,脚心逐渐变成扁平的足病。也叫平足。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扁
| biển | 扁: | biển quảng cáo |
| bên | 扁: | bên trong; bên trên |
| bẽn | 扁: | bẽn lẽn |
| thiên | 扁: | thiên (thuyền nhỏ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 平
| bình | 平: | bất bình; bình đẳng; hoà bình |
| bương | 平: | |
| bường | 平: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bằng | 平: | bằng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 足
| túc | 足: | sung túc |

Tìm hình ảnh cho: 扁平足 Tìm thêm nội dung cho: 扁平足
