Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 法师 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎshī] pháp sư; thầy pháp。对和尚或道士的尊称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 师
| sư | 师: | sư thầy, sư ông |

Tìm hình ảnh cho: 法师 Tìm thêm nội dung cho: 法师
