Từ: 包伙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 包伙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 包伙 trong tiếng Trung hiện đại:

[bāohuǒ] cơm tháng; đặt cơm tháng; nấu cơm tháng。包饭。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 包

bao:bao bọc
bâu: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伙

loã:đồng loã
包伙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 包伙 Tìm thêm nội dung cho: 包伙