Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扁率 trong tiếng Trung hiện đại:
[biǎnlǜ] độ dẹt; tỉ lệ dẹt của hình cầu dẹt。扁球体的半长轴a和半短轴b之差与半长轴a的比值 ,用来表示扁球体扁平的程度。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扁
| biển | 扁: | biển quảng cáo |
| bên | 扁: | bên trong; bên trên |
| bẽn | 扁: | bẽn lẽn |
| thiên | 扁: | thiên (thuyền nhỏ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 率
| chuốt | 率: | chải chuốt |
| suất | 率: | lãi suất |
| suốt | 率: | suốt dọc đường, suốt ngày |
| sót | 率: | sót lại |
| sút | 率: | sa sút |
| thoắt | 率: | thoăn thoắt |

Tìm hình ảnh cho: 扁率 Tìm thêm nội dung cho: 扁率
