Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扒手 trong tiếng Trung hiện đại:
[páshǒu] tên móc túi; tên ăn cắp; kẻ đầu cơ。从别人身上偷窃财物的小偷。也作掱手。
政治扒手。
bọn đầu cơ chính trị.
政治扒手。
bọn đầu cơ chính trị.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扒
| bái | 扒: | bái lạp (phát động) |
| bát | 扒: | bát phố (rong chơi) |
| bít | 扒: | bưng bít; bít tất |
| bắt | 扒: | bắt bớ |
| bớt | 扒: | thêm bớt; ăn bớt; bớt giận |
| bợt | 扒: | |
| vát | 扒: | vát (cào đất, nổi ngứa) |
| xẹp | 扒: | nằm xẹp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 扒手 Tìm thêm nội dung cho: 扒手
