Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bái quan
Trao chức quan, nhậm chức.
◇Lí Kì 李頎:
Lại bộ minh niên bái quan hậu, Tây thành tất dữ cố nhân kì
吏部明年拜官後, 西城必與故人期 (Tống Ngũ thúc nhập kinh 五叔入京).
Nghĩa của 拜官 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàiguān] phong quan。旧时指封官。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜
| bay | 拜: | bay bướm |
| bái | 拜: | bái biệt |
| bây | 拜: | bây giờ |
| phai | 拜: | phai nhạt |
| phải | 拜: | phải trái |
| vái | 拜: | vái lạy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 官
| quan | 官: | quan lại |

Tìm hình ảnh cho: 拜官 Tìm thêm nội dung cho: 拜官
