Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 摆件 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎijiàn] vật trang trí; đồ trang trí。用作摆设的工艺品。
案头摆件
vật trang trí trên bàn
金银摆件
đồ trang trí bằng vàng bạc
案头摆件
vật trang trí trên bàn
金银摆件
đồ trang trí bằng vàng bạc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摆
| bài | 摆: | bài binh bố trận |
| bẩy | 摆: | đòn bẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 件
| kiện | 件: | kiện hàng; kiện tụng |
| kẹn | 件: | già kén kẹn hom |
| kịn | 件: | đen kịn (rất đen) |

Tìm hình ảnh cho: 摆件 Tìm thêm nội dung cho: 摆件
