Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打桩 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎzhuāng] đóng cọc; đóng cừ; gia cố móng。把木桩、石桩等砸进地里,使建筑物基础坚固。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桩
| trang | 桩: | trang (cái cọc) |

Tìm hình ảnh cho: 打桩 Tìm thêm nội dung cho: 打桩
