Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扦手 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiānshǒu] kiểm tra viên (thu thuế)。旧时关卡上的检查员。也叫扦子手。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扦
| chen | 扦: | chen chúc, chen lấn, chen chân; bon chen |
| thiên | 扦: | thiên (vật hình que) |
| xen | 扦: | xen vào, xen lẫn |
| xiên | 扦: | xỏ xiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 扦手 Tìm thêm nội dung cho: 扦手
