Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 批复 trong tiếng Trung hiện đại:
[pīfù] ý kiến phúc đáp; trả lời (ý kiến ghi trên báo cáo của cấp dưới)。对下级的书面报告批注意见答复。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 批
| phe | 批: | chia phe |
| phê | 批: | phê trát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 复
| hè | 复: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 复: | hạ chí |
| phục | 复: | phục hồi, phục chức |
| phức | 复: | thơm phức |

Tìm hình ảnh cho: 批复 Tìm thêm nội dung cho: 批复
