Cao su chống va đập cửa
Chữ 崕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 崕, chiết tự chữ NHAI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 崕:
崕
Pinyin: ya2;
Việt bính: aai4 ngaai4;
崕
Nghĩa Trung Việt của từ 崕
nhai, như "nhai (ven núi)" (gdhn)
Chữ gần giống với 崕:
㟗, 㟘, 㟙, 㟚, 㟛, 㟜, 㟝, 㟞, 㟟, 㟠, 㟢, 㟤, 㟥, 崆, 崇, 崈, 崊, 崌, 崍, 崎, 崐, 崑, 崒, 崔, 崕, 崖, 崗, 崘, 崙, 崚, 崛, 崞, 崟, 崠, 崢, 崤, 崦, 崧, 崩, 崪, 崫, 崬, 崭, 崮, 崙, 𡹞, 𡹟, 𡹠, 𡹡,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 崕
| nhai | 崕: | nhai (ven núi) |

Tìm hình ảnh cho: 崕 Tìm thêm nội dung cho: 崕
