Chữ 䀪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䀪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䀪:

䀪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䀪

䀪

Chiết tự chữ 䀪

[]

U+402A, tổng 11 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hang2;
Việt bính: hong4;

䀪

Nghĩa Trung Việt của từ 䀪


Chữ gần giống với 䀪:

䀧, 䀨, 䀩, 䀪, 䀫, 䀬, 䀭, 䀮, 眭, 眮, 眯, 眱, 眴, 眵, 眶, 眷, 眸, 眹, 眺, 眼, 眽, 眾, 睁, 𥅞, 𥅠, 𥅦, 𥅲, 𥅾, 𥅿, 𥆀, 𥆁, 𥆂, 𥆃, 𥆄,

Chữ gần giống 䀪

Tự hình:

Tự hình chữ 䀪 Tự hình chữ 䀪 Tự hình chữ 䀪 Tự hình chữ 䀪

䀪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䀪 Tìm thêm nội dung cho: 䀪