Cao su chống va đập cửa
Chữ 喾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 喾, chiết tự chữ KHỐC
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 喾:
喾
Biến thể phồn thể: 嚳;
Pinyin: ku4;
Việt bính: guk1;
喾 khốc
Pinyin: ku4;
Việt bính: guk1;
喾 khốc
Nghĩa Trung Việt của từ 喾
Giản thể của chữ 嚳.Nghĩa của 喾 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (嚳)
[kù]
Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 12
Hán Việt: CỐC
Cốc (tên của một ông vua thời thượng cổ trong truyền thuyết Trung Quốc)。传说中的上古帝王名。
[kù]
Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 12
Hán Việt: CỐC
Cốc (tên của một ông vua thời thượng cổ trong truyền thuyết Trung Quốc)。传说中的上古帝王名。
Chữ gần giống với 喾:
㖶, 㖷, 㖸, 㖹, 㖺, 㖻, 㖼, 㖽, 㖾, 㖿, 㗀, 㗁, 㗂, 㗃, 㗄, 㗅, 㗆, 㗇, 㗈, 㗉, 㗊, 㗋, 㗌, 㗍, 㗎, 㗑, 啙, 啺, 啻, 啼, 啽, 啾, 啿, 喀, 喁, 喂, 喃, 善, 喆, 喇, 喈, 喉, 喊, 喋, 喌, 喑, 喒, 喓, 喔, 喘, 喙, 喚, 喜, 喝, 喞, 喟, 喠, 喡, 喣, 喤, 喥, 喦, 喧, 喨, 喩, 喪, 喫, 喬, 喭, 單, 喰, 喱, 喲, 喳, 喴, 喷, 喸, 喹, 喺, 喻, 喼, 喽, 喾, 喇, 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,Dị thể chữ 喾
嚳,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 喾 Tìm thêm nội dung cho: 喾
