Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 投工 trong tiếng Trung hiện đại:
[tóugōng] đóng góp sức lao động; sử dụng ngày công lao động。投入劳动力;使用工作日。
修这个水库要投多少工?
sửa hồ chứa nước này phải tốn bao nhiêu ngày công?
修这个水库要投多少工?
sửa hồ chứa nước này phải tốn bao nhiêu ngày công?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 投
| nhầu | 投: | nhầu nát |
| đầu | 投: | đầu hàng; đầu quân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |

Tìm hình ảnh cho: 投工 Tìm thêm nội dung cho: 投工
