Chữ 𢭶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢭶, chiết tự chữ VÁY, VÃI, VẪY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢭶:

𢭶

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢭶

𢭶

Chiết tự chữ 𢭶

[]

U+022B76, tổng 10 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢭶

Nghĩa Trung Việt của từ 𢭶



vẫy, như "vẫy đuôi" (vhn)
váy, như "váy tai" (btcn)
vãi, như "vãi ra" (btcn)

Chữ gần giống với 𢭶:

㧲, 㧴, 㧵, 㧶, 㧷, 㧸, 挨, 挫, 挬, 挭, 振, 挰, 挱, 挴, 挵, 挶, 挸, 挹, 挼, 挽, 挾, 挿, 捁, 捂, 捃, 捄, 捅, 捆, 捇, 捈, 捉, 捋, 捌, 捍, 捎, 捏, 捐, 捔, 捕, 捗, 捘, 捜, 捝, 捞, 损, 捠, 捡, 换, 捣, 捤, 𢬱, 𢬳, 𢬹, 𢬾, 𢬿, 𢭂, 𢭃, 𢭄, 𢭆, 𢭑, 𢭗, 𢭜, 𢭝, 𢭩, 𢭫, 𢭬, 𢭭, 𢭮, 𢭯, 𢭰, 𢭱, 𢭲, 𢭳, 𢭴, 𢭵, 𢭶, 𢭷, 𢭸, 𢭹, 𢭺, 𢭻, 𢭼, 𢭽, 𢭾, 𢭿, 𢮀,

Chữ gần giống 𢭶

Tự hình:

Tự hình chữ 𢭶 Tự hình chữ 𢭶 Tự hình chữ 𢭶 Tự hình chữ 𢭶

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢭶

váy𢭶:váy tai
vãi𢭶:vãi ra
vẫy𢭶:vẫy đuôi
𢭶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢭶 Tìm thêm nội dung cho: 𢭶