Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抢白 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiǎngbái] trách móc; mỉa mai (trước mặt người khác)。当面责备或讽刺。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抢
| sang | 抢: | sang kiếp (ăn cướp) |
| thương | 抢: | thương (kêu trời; cướp, giật) |
| thưởng | 抢: | thưởng (cướp, giật; vội vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |

Tìm hình ảnh cho: 抢白 Tìm thêm nội dung cho: 抢白
