Từ: mặt lưỡi cày có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ mặt lưỡi cày:

Đây là các chữ cấu thành từ này: mặtlưỡicày

Dịch mặt lưỡi cày sang tiếng Trung hiện đại:

犁面; 犁镜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: mặt

mặt:mặt mày, bề mặt
mặt:mặt mày, bề mặt
mặt𫆴:mặt trăng
mặt𬰠:mặt mày, bề mặt
mặt𩈘:mặt mày, bề mặt
mặt󰘚:mặt mày, bề mặt
mặt𫖀:mặt mày, bề mặt
mặt𬰢:mặt mày, bề mặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: lưỡi

lưỡi:ba tấc lưỡi
lưỡi𥚇:miệng lưỡi
lưỡi𦧜:cái lưỡi

Nghĩa chữ nôm của chữ: cày

cày:kéo cày
cày𱠼: 
cày𫀵: 
cày𦓿:điếu cày; kéo cày
mặt lưỡi cày tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: mặt lưỡi cày Tìm thêm nội dung cho: mặt lưỡi cày