Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: ta nin có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ ta nin:
Dịch ta nin sang tiếng Trung hiện đại:
丹宁。Nghĩa chữ nôm của chữ: ta
| ta | 些: | chúng ta |
| ta | 偺: | chúng ta |
| ta | 咱: | chúng ta |
| ta | 喒: | ta với mình, chúng ta, nước ta |
| ta | : | chúng ta |
| ta | 嗟: | ta thán |
| ta | 𢧲: | chàng ta, hắn ta |
| ta | 爹: | lão ta (cha, bố) |
| ta | 瘥: | ta (khỏi bệnh) |
| ta | 鹾: | ta ngư (cá ướp muối) |
| ta | 鹺: | ta ngư (cá ướp muối) |
Gới ý 15 câu đối có chữ ta:

Tìm hình ảnh cho: ta nin Tìm thêm nội dung cho: ta nin
