Từ: 鼾声 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鼾声:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鼾声 trong tiếng Trung hiện đại:

[hānshēng] tiếng ngáy。打呼噜的声音。
鼾声如雷
tiếng ngáy như sấm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼾

han:han thuỵ (ngủ khò khò)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 声

thanh:thanh danh; phát thanh
thình:thình lình
鼾声 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鼾声 Tìm thêm nội dung cho: 鼾声