Từ: 抱厦 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抱厦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抱厦 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàoshà] mái hiên; chái sau。房屋前面加出来的门廊,也指后面毗连着的小房子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抱

bão:hoài bão

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厦

:hè nhà
hạ:Hạ môn (đô thị ở đảo)
抱厦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抱厦 Tìm thêm nội dung cho: 抱厦