Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 哗然 trong tiếng Trung hiện đại:
[huárán] ồ lên; ồn ào; rộ lên; náo động; xôn xao。形容许多人吵吵嚷嚷。
举座哗然
cử toạ ồ lên
舆论哗然
dư luận xôn xao.
举座哗然
cử toạ ồ lên
舆论哗然
dư luận xôn xao.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哗
| hoa | 哗: | hoa biến (nổi loạn); hoa tiếu (cười ồ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 哗然 Tìm thêm nội dung cho: 哗然
