Chữ 𧧀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧧀, chiết tự chữ BẪU, NGOA, PHỄU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧧀:

𧧀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧧀

𧧀

Chiết tự chữ 𧧀

[]

U+0279C0, tổng 12 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧧀

Nghĩa Trung Việt của từ 𧧀



ngoa, như "nói ngoa, điêu ngoa" (vhn)
bẫu (gdhn)
phễu, như "cái phễu" (gdhn)

Chữ gần giống với 𧧀:

䛄, 䛅, 䛆, 䛇, 䛈, 䛉, 䛊, 䛋, 䛌, 䛍, 䛎, 䛏, 䛐, 䛑, 䛒, 䛓, 訴, 訶, 訹, 診, 註, 証, 訽, 詀, 詁, 詅, 詆, 詈, 詉, 詋, 詏, 詐, 詑, 詒, 詔, 評, 詖, 詗, 詘, 詛, 詞, 詟, 詠, 𧦠, 𧦿, 𧧀,

Chữ gần giống 𧧀

Tự hình:

Tự hình chữ 𧧀 Tự hình chữ 𧧀 Tự hình chữ 𧧀 Tự hình chữ 𧧀

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧧀

bẫu𧧀: 
ngoa𧧀:nói ngoa, điêu ngoa
phễu𧧀:cái phễu
𧧀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧧀 Tìm thêm nội dung cho: 𧧀