Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 抱持 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抱持:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抱持 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàochí] ôm chặt; nắm chặt; xiết chặt; đan nhau。搂抱,抱住。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抱

bão:hoài bão

Nghĩa chữ nôm của chữ: 持

chày:cái chày
chì:bù chì, chì chiết
ghì:ôm ghì lấy
giầy:bánh giầy
nghỉ:nghỉ ngơi
trì:bảo trì
trầy:trầy trật
trờ:trờ tới
抱持 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抱持 Tìm thêm nội dung cho: 抱持