Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抱负 trong tiếng Trung hiện đại:
[bào·fu] hoài bão; tham vọng; nguyện vọng; khát vọng (ý đồ và quyết tâm lớn lao, thường dùng trong văn viết) 。远大的意图和决心,多用于书面语。
远大抱负
hoài bão lớn lao
有抱负
có hoài bão
远大抱负
hoài bão lớn lao
有抱负
có hoài bão
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抱
| bão | 抱: | hoài bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 负
| phụ | 负: | phụ bạc |

Tìm hình ảnh cho: 抱负 Tìm thêm nội dung cho: 抱负
