Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 抱负 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抱负:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抱负 trong tiếng Trung hiện đại:

[bào·fu] hoài bão; tham vọng; nguyện vọng; khát vọng (ý đồ và quyết tâm lớn lao, thường dùng trong văn viết) 。远大的意图和决心,多用于书面语。
远大抱负
hoài bão lớn lao
有抱负
có hoài bão

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抱

bão:hoài bão

Nghĩa chữ nôm của chữ: 负

phụ:phụ bạc
抱负 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抱负 Tìm thêm nội dung cho: 抱负