Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 化冻 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàdòng] băng tan; tan (băng, tuyết)。冰冻的江河、土地等融化。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冻
| đông | 冻: | đông cứng |
| đống | 冻: | đống (xem đông) |

Tìm hình ảnh cho: 化冻 Tìm thêm nội dung cho: 化冻
