Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抽地 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōudì] thu ruộng; lấy lại ruộng (địa chủ thu lại ruộng, để gây áp lực với tá điền)。地主收回租给农民的土地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽
| trìu | 抽: | trìu mến |
| trừu | 抽: | trừu tượng |
| ép | 抽: | bắt ép |
| ắp | 抽: | đầy ắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 抽地 Tìm thêm nội dung cho: 抽地
