Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拜忏 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàichàn] đọc kinh sám hối (thầy tăng đọc kinh cúng bái, để trừ tai hoạ cho người làm lễ)。 佛教指和尚拜佛念经,替人忏悔。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜
| bay | 拜: | bay bướm |
| bái | 拜: | bái biệt |
| bây | 拜: | bây giờ |
| phai | 拜: | phai nhạt |
| phải | 拜: | phải trái |
| vái | 拜: | vái lạy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 忏
| sám | 忏: | sám hối |
| sắm | 忏: | sắm sanh |
| thin | 忏: | im thin thít |

Tìm hình ảnh cho: 拜忏 Tìm thêm nội dung cho: 拜忏
